ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thành trì, pháo đài" (1件)
thành trì, pháo đài
日本語
名要塞、拠点、牙城
Thành phố đó được xây như một pháo đài.
その都市は要塞として築かれた。
類語検索結果 "thành trì, pháo đài" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thành trì, pháo đài" (0件)
フレーズはありませんでした。
